Tranh luận ở phiên phúc thẩm là lúc bạn nói với hội đồng: bản án sơ thẩm sai ở đâu và hội đồng nên quyết định gì. Không phải lúc kể chuyện, cũng không phải lúc nhắc lại lời khai. Bài trình bày tốt thường gói trong vài ý, mỗi ý gắn với một tài liệu, và kết thúc bằng một đề nghị cụ thể.
Sau tranh luận, kiểm sát viên phát biểu. Ý kiến đó được ghi nhận nhưng không ràng buộc hội đồng. Người tham gia tố tụng vẫn có thể đáp lại những điểm chưa đồng ý nếu chủ toạ cho phép. Biết trước trình tự này giúp bạn dành sức cho đúng lúc.
Trình tự tranh luận ở phúc thẩm
Người kháng cáo hoặc người bảo vệ quyền lợi của họ trình bày trước. Nếu có nhiều người kháng cáo, chủ toạ sắp xếp thứ tự. Khi Viện kiểm sát kháng nghị, kiểm sát viên trình bày về kháng nghị. Sau đó những người tham gia tố tụng khác trình bày ý kiến của mình về kháng cáo, kháng nghị.
Các bên được đối đáp. Pháp luật tố tụng hiện hành coi tranh tụng là nguyên tắc: chủ toạ không được hạn chế thời gian tranh luận, tạo điều kiện cho người tham gia trình bày hết ý kiến, nhưng có quyền cắt những ý kiến không liên quan đến vụ án hoặc lặp lại. Trong thực tế, phiên phúc thẩm có lịch dày, nên một bài trình bày gọn được nghe kỹ hơn một bài dài.
Ở phúc thẩm dân sự và hành chính, sau khi các bên tranh luận xong, kiểm sát viên phát biểu ý kiến. Ở phúc thẩm hình sự, kiểm sát viên trình bày quan điểm về việc giải quyết vụ án, rồi bị cáo, người bào chữa, người bị hại và các bên khác tranh luận, đối đáp với kiểm sát viên. Trình tự chi tiết theo bộ luật tố tụng của từng loại án.
Nếu trong lúc tranh luận phát sinh tình tiết chưa được hỏi hoặc hỏi chưa đầy đủ, hội đồng có thể quyết định trở lại phần hỏi, xong rồi tiếp tục tranh luận. Bạn có thể đề nghị điều này khi thấy cần, kèm lý do ngắn gọn.
Sắp ý cho bài trình bày: khung bốn phần
Dù có luật sư hay tự trình bày, một khung đơn giản giúp hội đồng theo được lập luận của bạn.
- Nêu đề nghị ngay câu đầu. Ví dụ: đề nghị sửa phần buộc trả tiền lãi, hoặc đề nghị huỷ bản án vì đưa thiếu người tham gia tố tụng. Hội đồng biết ngay bạn muốn gì.
- Đưa hai đến bốn lý do. Mỗi lý do là một chỗ bản án sơ thẩm sai: đánh giá sai chứng cứ, áp dụng sai quy định, vi phạm thủ tục, bỏ sót yêu cầu.
- Gắn mỗi lý do với tài liệu. Nêu tên tài liệu và điều nó chứng minh. Một lý do không có tài liệu là ý kiến cá nhân.
- Nhắc lại đề nghị và hệ quả cụ thể. Ví dụ: nếu được chấp nhận, số tiền phải trả giảm còn bao nhiêu, hoặc hồ sơ trở về cấp sơ thẩm để bổ sung gì.
Khung này khác với bài trình bày ở sơ thẩm, nơi bạn phải dựng lại toàn bộ câu chuyện. Ở phúc thẩm, hội đồng đã có câu chuyện; họ cần biết chỗ nào trong bản án không đứng được.
Những lỗi làm bài trình bày mất sức
Kể lại toàn bộ vụ việc. Hội đồng đã đọc hồ sơ. Năm phút kể lại bối cảnh là năm phút không nói được gì mới.
Công kích bên kia hoặc toà sơ thẩm. Lời lẽ gay gắt, quy chụp động cơ, nghi ngờ thẩm phán sơ thẩm "có vấn đề" mà không có căn cứ làm loãng lập luận và có thể bị chủ toạ nhắc nhở. Chỉ ra chỗ sai một cách khách quan có sức nặng hơn.
Đề nghị mơ hồ. "Đề nghị toà xem xét lại cho công bằng" không cho hội đồng biết phải sửa gì. Đề nghị cụ thể giúp hội đồng đối chiếu ngay với phạm vi kháng cáo.
Mở rộng sang yêu cầu mới. Đưa ra yêu cầu chưa từng có ở sơ thẩm hoặc vượt phạm vi kháng cáo thường không được xem xét và khiến lập luận chính bị chìm.
Đọc nguyên văn một văn bản dài. Bài luận cứ viết sẵn nên nộp cho toà bằng văn bản; tại phiên toà chỉ trình bày ý chính.
Đáp lại phát biểu của kiểm sát viên
Khi kiểm sát viên phát biểu theo hướng bất lợi, phản xạ tự nhiên là tranh cãi gay gắt. Cách hiệu quả hơn là nghe kỹ, ghi lại từng luận điểm và căn cứ kiểm sát viên đưa ra, rồi xác định luận điểm nào thực sự quyết định kết quả.
Thường chỉ một hai luận điểm là then chốt. Khi được chủ toạ cho đối đáp, bạn tập trung vào những điểm đó: kiểm sát viên dựa vào tài liệu nào, tài liệu đó có bị hiểu sai không, có tài liệu nào trong hồ sơ chưa được nhắc tới không. Nói với giọng tôn trọng, hướng về hội đồng thay vì quay sang tranh cãi trực tiếp.
Nếu kiểm sát viên đề nghị theo hướng có lợi cho bạn, đừng chủ quan. Bên kia sẽ đáp lại, và hội đồng vẫn có thể không chấp nhận. Bạn chỉ cần trình bày ngắn rằng mình đồng ý với ý kiến của kiểm sát viên ở điểm nào và bổ sung căn cứ nếu có.
Ở vụ án hình sự, phần đối đáp giữa người bào chữa và kiểm sát viên thường dài hơn. Bị cáo có quyền tự bào chữa, nhưng khi đã có người bào chữa, nên phối hợp trước để không mâu thuẫn với lập luận của họ.
Đề nghị sửa án hay đề nghị huỷ án: chọn đề nghị cho khớp lý do
Câu kết của bài tranh luận là một đề nghị. Đề nghị phải khớp với loại lỗi bạn chỉ ra, nếu không hội đồng khó chấp nhận dù lý do đúng.
| Loại lỗi của bản án sơ thẩm | Đề nghị thường phù hợp | Vì sao |
|---|---|---|
| Đánh giá sai chứng cứ đã có đủ trong hồ sơ | Sửa bản án ở phần tương ứng | Toà phúc thẩm tự sửa được khi chứng cứ đã đủ |
| Áp dụng sai quy định pháp luật về nội dung | Sửa bản án | Đây là việc đánh giá pháp lý, cấp phúc thẩm làm được |
| Thu thập chứng cứ chưa đầy đủ mà phúc thẩm không bổ sung được | Huỷ để xét xử lại | Cần cấp sơ thẩm làm lại phần chứng cứ |
| Vi phạm nghiêm trọng thủ tục, đưa thiếu người tham gia | Huỷ để xét xử lại | Quyền tố tụng của một người đã bị bỏ qua |
| Vụ án lẽ ra không được thụ lý hoặc phải đình chỉ | Huỷ và đình chỉ giải quyết | Toà không có căn cứ giải quyết nội dung |
Nhiều người đề nghị huỷ án theo phản xạ vì nghĩ "làm lại từ đầu" có lợi hơn. Thực tế, huỷ án kéo dài vụ việc thêm nhiều tháng và không bảo đảm kết quả tốt hơn. Nếu lỗi chỉ là đánh giá sai chứng cứ đã có, đề nghị sửa án thường hợp lý hơn, và bạn có thể nêu đề nghị huỷ như phương án dự phòng.
Khi bạn là bên bị kháng cáo: tranh luận để giữ bản án
Nếu bản án sơ thẩm có lợi cho bạn, phần tranh luận của bạn có mục tiêu khác: thuyết phục hội đồng rằng những lý do kháng cáo của bên kia không làm bản án sai. Bạn không cần dựng lại toàn bộ lập luận đã thắng ở sơ thẩm; chỉ cần đáp từng lý do kháng cáo.
Một cách sắp xếp gọn là đi theo đúng thứ tự lý do trong đơn kháng cáo của bên kia. Với mỗi lý do, nêu vì sao toà sơ thẩm đã đánh giá đúng, dẫn phần nhận định tương ứng của bản án và tài liệu trong hồ sơ. Nếu bên kia đưa chứng cứ mới, nêu ý kiến chứng cứ đó không làm thay đổi bản chất vụ việc hoặc không đủ độ tin cậy, kèm lý do.
Đề nghị cuối cùng thường là không chấp nhận kháng cáo, giữ nguyên bản án sơ thẩm. Nếu có điểm bạn thấy bản án sơ thẩm cũng chưa thật chính xác nhưng mình không kháng cáo, không nên đưa vào lúc này vì nằm ngoài phạm vi và có thể làm yếu thế bảo vệ bản án.
Lời nói sau cùng của bị cáo ở phúc thẩm hình sự
Trước khi hội đồng vào nghị án, bị cáo được nói lời sau cùng. Đây là quyền gắn riêng với bị cáo, không ai nói thay được. Vài điều nên nhớ:
- Lời nói sau cùng không phải lúc tranh luận lại. Nếu bị cáo trình bày vấn đề mới cần làm rõ, hội đồng có thể quyết định trở lại phần hỏi, nhưng đó là ngoại lệ.
- Nên ngắn: điều bị cáo muốn hội đồng cân nhắc nhất, có thể là sự hối cải, hoàn cảnh gia đình, hoặc một tình tiết có lợi chưa được đánh giá đủ.
- Không hứa hẹn những điều không làm được, chẳng hạn hứa bồi thường số tiền lớn khi không có khả năng.
- Không đổ lỗi cho người khác mà không có căn cứ trong hồ sơ.
- Chuẩn bị trước vài câu, vì lúc này áp lực rất lớn và nhiều bị cáo không nói được gì.
Người nhà có thể giúp bị cáo chuẩn bị nội dung trước qua người bào chữa, nhưng tại phiên toà không được nhắc bài từ hàng ghế dự khán.
Nộp bản luận cứ, bản trình bày bằng văn bản
Ngoài trình bày miệng, người tham gia tố tụng có thể nộp văn bản trình bày ý kiến hoặc bản luận cứ của luật sư. Văn bản giúp hội đồng có đủ lập luận khi nghị án.
| Việc | Nên làm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời điểm nộp | Trước phiên toà hoặc ngay tại phiên toà sau khi trình bày | Nộp trước giúp hội đồng đọc kỹ hơn |
| Độ dài | Gọn, có tiêu đề cho từng lý do | Văn bản dài không có cấu trúc khó đọc khi nghị án |
| Nội dung | Lặp lại đề nghị, lý do, tài liệu dẫn chiếu | Không đưa yêu cầu mới ngoài phạm vi kháng cáo |
| Bản cho các bên | Gửi bản sao cho các đương sự khác theo hướng dẫn của toà | Bảo đảm bên kia biết để đối đáp |
Văn bản không thay được trình bày tại phiên toà, nhưng khi nghị án hội đồng có thể đọc lại. Một bản trình bày rõ ràng là cách để lập luận của bạn "ở lại" trong phòng nghị án.
Câu hỏi thường gặp
Có được tranh luận nếu không có luật sư không?
Có. Đương sự, bị cáo tự trình bày và tranh luận được. Bạn không cần dùng thuật ngữ pháp lý phức tạp; nói rõ bản án sai ở đâu, căn cứ là tài liệu nào và mong toà quyết định gì là đủ để hội đồng hiểu.
Kiểm sát viên phát biểu sau cùng thì đương sự còn được nói lại không?
Phụ thuộc vào trình tự từng loại án và cách chủ toạ điều khiển. Nhiều phiên toà cho đối đáp lại nếu ý kiến kiểm sát viên có điểm mới. Bạn có thể xin phát biểu ngắn, nói rõ chỉ đáp một hai điểm cụ thể.
Tranh luận có giới hạn thời gian không?
Pháp luật tố tụng không cho chủ toạ hạn chế thời gian tranh luận một cách tuỳ tiện, nhưng chủ toạ được cắt những ý không liên quan hoặc lặp lại. Thực tế, trình bày gọn trong vài phút cho mỗi lý do thường được lắng nghe tốt hơn.
Người nhà bị cáo có được phát biểu ở phần tranh luận không?
Người nhà dự khán không có quyền phát biểu. Nếu người nhà là người đại diện hợp pháp của bị cáo dưới 18 tuổi, hoặc là đương sự có quyền lợi liên quan được triệu tập, họ tham gia với tư cách đó và được trình bày theo trình tự của toà.
Nộp bản luận cứ rồi thì có cần trình bày miệng không?
Vẫn nên trình bày ngắn tại phiên toà. Trình bày miệng cho phép bạn nhấn mạnh điểm then chốt và đáp lại ý kiến của bên kia, kiểm sát viên. Bản luận cứ bổ sung chi tiết và giúp hội đồng đọc lại khi nghị án.